炭酸ソーダ [Thán Toan]
たんさんソーダ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
natri cacbonat; soda
🔗 炭酸ナトリウム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
natri cacbonat; soda
🔗 炭酸ナトリウム