Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炭酸カルシウム
[Thán Toan]
たんさんカルシウム
🔊
Danh từ chung
carbonate canxi
Hán tự
炭
Thán
than củi; than đá
酸
Toan
axit; chua