Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炭素会計
[Thán Tố Hội Kế]
たんそかいけい
🔊
Danh từ chung
kế toán khí nhà kính
Hán tự
炭
Thán
than củi; than đá
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường