Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炭取り
[Thán Thủ]
炭取
[Thán Thủ]
炭斗
[Thán Đẩu]
すみとり
🔊
Danh từ chung
thùng than
Hán tự
炭
Thán
than củi; than đá
取
Thủ
lấy; nhận
斗
Đẩu
chòm sao Bắc Đẩu; mười thăng (thể tích); gáo rượu; bộ chấm và gạch ngang (số 68)