Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炭化チタン
[Thán Hóa]
たんかチタン
🔊
Danh từ chung
cacbua titan; TiC
Hán tự
炭
Thán
than củi; than đá
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa