Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炎昼
[Viêm Trú]
えんちゅう
🔊
Danh từ chung
buổi trưa hè nóng
Hán tự
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
昼
Trú
ban ngày; trưa