炎天下 [Viêm Thiên Hạ]

えんてんか

Danh từ chung

dưới ánh nắng gay gắt; trong cái nóng ngột ngạt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはバスをり、炎天下えんてんかキロあるきました。
Họ xuống xe buýt và đi bộ dưới trời nắng gắt hai kilomet.