炊き合わせ [Xuy Hợp]
炊き合せ [Xuy Hợp]
炊合わせ [Xuy Hợp]
たきあわせ
Danh từ chung
thực phẩm (thịt, cá, rau, v.v.) nấu riêng nhưng phục vụ chung trên một đĩa