Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
災害補償
[Tai Hại Bổ Thường]
さいがいほしょう
🔊
Danh từ chung
bồi thường tai nạn
Hán tự
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
償
Thường
bồi thường