Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
灰色狼
[Hôi Sắc Lang]
はいいろおおかみ
🔊
Danh từ chung
chó sói xám (châu Âu)
Hán tự
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng
色
Sắc
màu sắc
狼
Lang
sói