Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
灰吹法
[Hôi Xuy Pháp]
はいふきほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp cupellation
Hán tự
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng
吹
Xuy
thổi; thở
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống