火鍋 [Hỏa Oa]

ひなべ
ホーコー
フゥオグゥオ

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

lẩu kiểu Trung Quốc

🔗 火鍋子・ホーコーツ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つくかた簡単かんたんなべ材料ざいりょうにかけ、ひとにたちしたらめ、あとはますだけです。
Cách làm rất đơn giản! Chỉ cần cho nguyên liệu vào nồi, đun sôi lên rồi tắt bếp và để nguội.
もしかしてなべにかけっぱなしではないかと、いえもどるまでじゃなかった。
Tôi đã không yên tâm cho đến khi về đến nhà vì lo lắng có thể đã để quên nồi trên bếp.