Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火責め
[Hỏa Trách]
ひぜめ
🔊
Danh từ chung
tra tấn bằng lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích