火災警報 [Hỏa Tai Cảnh Báo]
かさいけいほう
Danh từ chung
cảnh báo cháy; báo động cháy
JP: 突然火災警報機が鳴った。
VI: Đột nhiên chuông báo cháy reo lên.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
火災警報が鳴った。
Chuông báo cháy đã reo.