Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火災救助袋
[Hỏa Tai Cứu Trợ Đại]
かさいきゅうじょぶくろ
🔊
Danh từ chung
ống thoát hiểm
Hán tự
火
Hỏa
lửa
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
救
Cứu
cứu giúp
助
Trợ
giúp đỡ
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ