火災予防週間 [Hỏa Tai Dữ Phòng Chu Gian]

かさいよぼうしゅうかん

Danh từ chung

tuần lễ phòng cháy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今週こんしゅう火災かさい予防よぼう週間しゅうかんです。
Tuần này là tuần lễ phòng cháy chữa cháy.