Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火木土
[Hỏa Mộc Thổ]
かもくど
🔊
Danh từ chung
Thứ Ba-Thứ Năm-Thứ Bảy
Hán tự
火
Hỏa
lửa
木
Mộc
cây; gỗ
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ