火山爆発 [Hỏa Sơn Bạo Phát]

かざんばくはつ

Danh từ chung

vụ nổ núi lửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

火山かざん爆発ばくはつがそのむらをおびやかした。
Vụ phun trào núi lửa đã đe dọa ngôi làng đó.
その火山かざんはいつなんどき爆発ばくはつするかもしれない。
Ngọn núi lửa đó có thể phát nổ bất cứ lúc nào.