1. Thông tin cơ bản
- Từ: 火山灰(かざんばい)
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Địa chất, khí tượng, thiên tai
- Sắc thái: Khoa học và đời sống; dùng cả trong cảnh báo thiên tai
- Mẫu cấu trúc hay gặp: 火山灰が降る/火山灰の影響/火山灰を除去する
2. Ý nghĩa chính
Tro núi lửa: các hạt vật chất rất mịn do phun trào núi lửa, có thể phát tán rộng theo gió, gây ảnh hưởng đến hô hấp, giao thông, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 火山灰 vs 降灰(こうはい): 火山灰 là vật chất tro; 降灰 là hiện tượng “tro rơi xuống”.
- 火山灰 vs 火山ガス: tro là hạt rắn; gas là khí độc (SO₂, v.v.).
- 火山灰 vs 火山礫(かざんれき): 灰 mịn; 礫 là mảnh đá to hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tin cảnh báo: 「火山灰が広範囲に降るおそれ」「視界不良」
- Đời sống: 「車に火山灰が積もる」「洗濯物への付着」
- Khoa học/kỹ thuật: フィルター・マスク・除去作業、滑走路閉鎖、航空便欠航
- Hành vi đi kèm: 除去する/清掃する/吸い込む(注意)/処理する
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 降灰 |
Hiện tượng liên quan |
Tro núi lửa rơi |
Thường dùng trong dự báo/khuyến cáo |
| 火山ガス |
Liên quan |
Khí núi lửa |
Gây hại đường hô hấp; khác bản chất |
| 火山礫 |
Liên quan |
Sỏi núi lửa |
Kích thước hạt lớn hơn灰 |
| 灰 |
Tổng quát |
Tro |
Từ chung; 火山灰 là trường hợp cụ thể |
| 火山噴出物 |
Khái niệm bao quát |
Vật chất phun trào |
Gồm灰, 礫, 火山弾... |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 火山: núi lửa (lửa + núi)
- 灰: tro
- 火山灰 = “tro của núi lửa”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch, nên tùy ngữ cảnh để chọn “tro núi lửa” hay “bụi tro núi lửa”. Trong khuyến cáo, có thể thêm thông tin về khẩu trang, bảo vệ mắt, che phủ thiết bị để truyền tải tính thực hành.
8. Câu ví dụ
- 風向きの影響で火山灰が市内に降った。
Do hướng gió, tro núi lửa đã rơi xuống trong thành phố.
- 空港は火山灰のため滑走路を一時閉鎖した。
Sân bay tạm đóng đường băng do tro núi lửa.
- 屋根に火山灰が積もり、重みでたわんでいる。
Tro núi lửa chất dày trên mái, làm mái võng xuống.
- 火山灰を吸い込まないようマスクを着用してください。
Vui lòng đeo khẩu trang để tránh hít phải tro núi lửa.
- 道路に堆積した火山灰を清掃する作業が続いている。
Công tác dọn tro núi lửa tích tụ trên đường vẫn đang tiếp tục.
- 弱い雨で火山灰が泥状になり滑りやすい。
Cơn mưa nhẹ làm tro núi lửa hóa bùn và trơn trượt.
- 作物への火山灰の影響を調査する。
Khảo sát ảnh hưởng của tro núi lửa đối với hoa màu.
- 車のフィルターが火山灰で詰まった。
Bộ lọc của xe bị nghẹt vì tro núi lửa.
- 予報では今夜も火山灰が降る見込みだ。
Dự báo cho biết đêm nay khả năng vẫn có tro núi lửa rơi.
- 住民は火山灰の除去方法について説明を受けた。
Người dân đã được hướng dẫn cách dọn tro núi lửa.