火山湖 [Hỏa Sơn Hồ]
かざんこ
Danh từ chung
hồ miệng núi lửa; hồ núi lửa
🔗 火口湖
Danh từ chung
hồ miệng núi lửa; hồ núi lửa
🔗 火口湖