火山涙 [Hỏa Sơn Lệ]
かざんるい
Danh từ chung
nước mắt Pele (giọt thủy tinh núi lửa giống như nước mắt)
🔗 ペレーの涙
Danh từ chung
nước mắt Pele (giọt thủy tinh núi lửa giống như nước mắt)
🔗 ペレーの涙