Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火山性地震
[Hỏa Sơn Tính Địa Chấn]
かざんせいじしん
🔊
Danh từ chung
động đất núi lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
山
Sơn
núi
性
Tính
giới tính; bản chất
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động