Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火山学者
[Hỏa Sơn Học Giả]
かざんがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà núi lửa học
Hán tự
火
Hỏa
lửa
山
Sơn
núi
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người