火山前線 [Hỏa Sơn Tiền Tuyến]
かざんぜんせん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mặt trận núi lửa
🔗 火山フロント
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mặt trận núi lửa
🔗 火山フロント