Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火口壁
[Hỏa Khẩu Bích]
かこうへき
🔊
Danh từ chung
vách miệng núi lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
口
Khẩu
miệng
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào