Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火力支援
[Hỏa Lực Chi Viện]
かりょくしえん
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ hỏa lực
Hán tự
火
Hỏa
lửa
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu