火傷病 [Hỏa Thương Bệnh]
かしょうびょう
Danh từ chung
bệnh cháy lá (bệnh cây, đặc biệt là táo, lê, v.v.); bệnh cháy lá
Danh từ chung
bệnh cháy lá (bệnh cây, đặc biệt là táo, lê, v.v.); bệnh cháy lá