火偏 [Hỏa Thiên]
火へん [Hỏa]
火ヘン [Hỏa]
ひへん
Danh từ chung
📝 như trong 灯
bộ \"hỏa\" trong kanji (bộ 86)
Danh từ chung
📝 như trong 灯
bộ \"hỏa\" trong kanji (bộ 86)