火を見るより明らか [Hỏa Kiến Minh]
ひをみるよりあきらか
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
📝 dùng cho tình huống hoặc hậu quả tiêu cực
rõ như ban ngày
rõ hơn cả nhìn lửa
JP: このまま行くと、5年後日本が衰退しているのは、火を見るより明らかである。
VI: Nếu cứ tiếp tục như thế này, sau 5 năm nữa, sự suy thoái của Nhật Bản là điều hiển nhiên.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
新二が餓死してしまうのは火を見るより明らかでした。
Việc Shinji chết đói là rõ ràng như ban ngày.