火ぶくれ [Hỏa]
火膨れ [Hỏa Bành]
火脹れ [Hỏa Trướng]
ひぶくれ
Danh từ chung
phồng rộp (do bỏng)
Danh từ chung
phồng rộp (do bỏng)