火の車 [Hỏa Xa]
ひのくるま
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
xe ngựa lửa (chở linh hồn tội nhân xuống địa ngục)
🔗 火車
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
tình trạng tài chính tuyệt vọng; tình trạng khó khăn