Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火の番
[Hỏa Phiên]
ひのばん
🔊
Danh từ chung
canh gác đêm; người canh lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi