火の用心 [Hỏa Dụng Tâm]

火廼要慎 [Hỏa Nãi Yêu Thận]

火迺要慎 [Hỏa Nãi Yêu Thận]

ひのようじん

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

cẩn thận với lửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

用心ようじんをしなさい。
Hãy cẩn thận với lửa.
には、用心ようじんしなさい。
Hãy cẩn thận với lửa.