火の海 [Hỏa Hải]
ひのうみ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
biển lửa; biển cháy; địa ngục rực lửa
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
biển lửa; biển cháy; địa ngục rực lửa