Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瀰茫
[Mi Mang]
びぼう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
dòng sông vô tận
Hán tự
瀰
Mi
dòng chảy dồi dào; rộng lớn
茫
Mang
rộng; bao la