Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瀬戸際政策
[Lại Hộ Tế Chánh Sách]
せとぎわせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách bờ vực
Hán tự
瀬
Lại
dòng chảy xiết; nông
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách