Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濡れ鼠
[Nhu Thử]
ぬれねずみ
🔊
Danh từ chung
ướt như chuột lột
Hán tự
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
鼠
Thử
chuột; xám đậm