濡れ落ち葉 [Nhu Lạc Diệp]
ぬれおちば
Danh từ chung
lá rụng ướt
Danh từ chung
người đàn ông nghỉ hưu gây phiền toái ở nhà
Danh từ chung
lá rụng ướt
Danh từ chung
người đàn ông nghỉ hưu gây phiền toái ở nhà