Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濡れ羽色
[Nhu Vũ Sắc]
ぬればいろ
🔊
Danh từ chung
đen tuyền
Hán tự
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
色
Sắc
màu sắc