Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濡れ事師
[Nhu Sự Sư]
ぬれごとし
🔊
Danh từ chung
vai chính lãng mạn; kẻ đào hoa
Hán tự
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
事
Sự
sự việc; lý do
師
Sư
giáo viên; quân đội