濃色 [Nùng Sắc]

のうしょく

Danh từ chung

màu đậm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いろがちょっとすぎるね。
Màu hơi đậm quá nhỉ.
いろまみれている。
Màu sắc được sơn đậm.
いろがちょっといすぎるね。
Màu hơi đậm quá nhỉ.