Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濃縮ウラン
[Nùng Súc]
のうしゅくウラン
🔊
Danh từ chung
uranium làm giàu
Hán tự
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
縮
Súc
co lại; giảm