Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濃淡画像
[Nùng Đạm Hoạch Tượng]
のうたんがぞう
🔊
Danh từ chung
hình ảnh thang độ xám
Hán tự
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
淡
Đạm
mỏng; nhạt; nhợt nhạt; thoáng qua
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung