濃ゆい [Nùng]

こゆい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

🗣️ Phương ngữ Kyushu

màu đậm

🔗 濃い

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

🗣️ Phương ngữ Kyushu

vị đậm

🔗 濃い

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

🗣️ Phương ngữ Kyushu

đặc; dày

🔗 濃い