Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濁度計
[Trọc Độ Kế]
だくどけい
🔊
Danh từ chung
máy đo độ đục
Hán tự
濁
Trọc
âm; không sạch; sai; nigori; tạp chất
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường