Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濁り水
[Trọc Thủy]
にごりみず
🔊
Danh từ chung
nước đục
Hán tự
濁
Trọc
âm; không sạch; sai; nigori; tạp chất
水
Thủy
nước