激語 [Kích Ngữ]
げきご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngôn ngữ gay gắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngôn ngữ gay gắt