激甘 [Kích Cam]

げきあま

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

siêu ngọt; ngọt lịm

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

quá tử tế; quá mềm mỏng (với ai đó)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このケーキ、げきあま
Cái bánh này ngọt quá.