Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
激厚
[Kích Hậu]
げきあつ
🔊
Tính từ đuôi na
rất dày; cực kỳ dày
Hán tự
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ