Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
澄ましバター
[Trừng]
すましバター
🔊
Danh từ chung
bơ trong suốt
Hán tự
澄
Trừng
trong suốt; làm rõ